than chì

Học thuật
Thân thiện
than chì

Người họa sĩ dùng một than chì để phác thảo bức tranh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một dạng thù hình của nguyên tố cacbon, màu xám đen, mềm, ánh kim, dẫn điện dễ bong thành từng lớp mỏng: "than chì" một khoáng vật tự nhiên hoặc vật liệu tổng hợp, công thức hóa học C, thường được sử dụng làm ruột bút chì, chất bôi trơn, hoặc trong các ứng dụng công nghiệp như điện cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ruột bút chì được làm từ than chì trộn với đất sét.
    • Than chì một vật liệu quan trọng trong sản xuất pin.
    • Các mỏ than chì giá trị kinh tế cao.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật/công nghiệp: "than chì" thường được nhắc đến với tính chất chịu nhiệt dẫn điện.

    • điện hồ quang sử dụng các điện cực bằng than chì.
    • Than chì dạng vảy được dùng trong công nghệ sản xuất gang thép.
  • Trong ngữ cảnh nghệ thuật: "than chì" có thể chỉ vật liệu để vẽ.

    • Họa sĩ dùng than chì để phác thảo bức tranh.
Biến thể từ liên quan
  • Graphit (danh từ): Tên gọi khác theo tiếng Anh (graphite) của "than chì", thường dùng trong văn bản khoa học, kỹ thuật.
  • Cacbon vô định hình (danh từ): Một dạng thù hình khác của cacbon, không cấu trúc tinh thể rõ ràng như than chì.
  • Kim cương (danh từ): Một dạng thù hình khác của cacbon, rất cứng, trong suốt, khác biệt hoàn toàn với than chì.
Từ đồng nghĩa
  • Graphite: Tên gọi quốc tế (tiếng Anh) của than chì.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "than chì".

than chì

Người họa sĩ dùng một than chì để phác thảo bức tranh.

  1. dt. Các-bon ở dạng gần nguyên chất, mềm, có thể dùng để vẽ, quệt trên giấy.

Từ chứa "than chì"